13052.
undemonstrated
chưa được chứng minh; không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
13053.
interior design
nghệ thuật trang trí trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
13055.
overproud
quá kiêu ngạo, quá tự hào
Thêm vào từ điển của tôi
13056.
scatter-brain
người đoảng, người vô ý vô tứ
Thêm vào từ điển của tôi
13057.
re-eligible
có thể bầu lại
Thêm vào từ điển của tôi
13058.
compeer
người ngang hàng, người bằng va...
Thêm vào từ điển của tôi
13059.
brattice
(ngành mỏ) vách điều hoà gió
Thêm vào từ điển của tôi
13060.
slimmish
dong dỏng, thon thon, thanh tha...
Thêm vào từ điển của tôi