13051.
millennial
gồm một nghìn; nghìn năm
Thêm vào từ điển của tôi
13052.
land-breeze
gió từ đất liền thổi ra (biển)
Thêm vào từ điển của tôi
13053.
incorruption
tính liêm khiết
Thêm vào từ điển của tôi
13054.
provisionalness
tính tạm thời, tính lâm thời
Thêm vào từ điển của tôi
13055.
booby prize
giải khuyến khích (tặng người v...
Thêm vào từ điển của tôi
13057.
impartialness
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
13058.
toss-up
trò chơi sấp ngửa
Thêm vào từ điển của tôi
13059.
quakerish
giống như tín đồ phái Quây-cơ (...
Thêm vào từ điển của tôi