TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13041. unimpeached không bị bắt bẻ, không bị chê t...

Thêm vào từ điển của tôi
13042. incidental music nhạc nền (trong phim, kịch...)

Thêm vào từ điển của tôi
13043. unconventionality tính không theo quy ước

Thêm vào từ điển của tôi
13044. unpitying không thương xót; tàn nhẫn

Thêm vào từ điển của tôi
13045. unlamented không ai thương xót, không ai l...

Thêm vào từ điển của tôi
13046. supracostal (giải phẫu) trên (xương) sườn

Thêm vào từ điển của tôi
13047. unborrowed không cho mượn, không cho vay

Thêm vào từ điển của tôi
13048. witch-hunting (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
13049. land-breeze gió từ đất liền thổi ra (biển)

Thêm vào từ điển của tôi
13050. incorruption tính liêm khiết

Thêm vào từ điển của tôi