13041.
cleaning woman
người đàn bà làm thuê công việc...
Thêm vào từ điển của tôi
13042.
sedgy
mọc đầy lách
Thêm vào từ điển của tôi
13043.
shillelagh
gậy gỗ sồi (Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
13045.
altar-piece
bức trang trí sau bàn thờ
Thêm vào từ điển của tôi
13047.
anaphylaxis
(y học) tính quá mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
13048.
basket lunch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
13049.
adjudgment
sự xét sử, sự phân xử
Thêm vào từ điển của tôi
13050.
unlamented
không ai thương xót, không ai l...
Thêm vào từ điển của tôi