13021.
cosmopolite
(thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13025.
interior design
nghệ thuật trang trí trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
13026.
prebendary
(tôn giáo) giáo sĩ được hưởng l...
Thêm vào từ điển của tôi
13027.
air-bladder
(sinh vật học) bong bóng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
13029.
non-combatant
(quân sự) không trực tiếp chiến...
Thêm vào từ điển của tôi
13030.
organ-grinder
người quay đàn hộp (đi rong ở p...
Thêm vào từ điển của tôi