TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13001. filamentary làm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ

Thêm vào từ điển của tôi
13002. unsensitiveness tính không dễ cm động, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
13003. argumentation luận chứng

Thêm vào từ điển của tôi
13004. mist sương mù

Thêm vào từ điển của tôi
13005. unexceptionableness tính không thể chê trách được, ...

Thêm vào từ điển của tôi
13006. blue peter (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo

Thêm vào từ điển của tôi
13007. liquidity trạng thái lỏng

Thêm vào từ điển của tôi
13008. severally riêng biệt, khác nhau, khác biệ...

Thêm vào từ điển của tôi
13009. sedan-chair ghế kiệu ((cũng) sedan)

Thêm vào từ điển của tôi
13010. half-bred lai

Thêm vào từ điển của tôi