TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13001. druggist người bán thuốc, người bán dược...

Thêm vào từ điển của tôi
13002. self-induction (điện học) sự tự cảm

Thêm vào từ điển của tôi
13003. rhymester ruồm siến ồ

Thêm vào từ điển của tôi
13004. shillelagh gậy gỗ sồi (Ai-len)

Thêm vào từ điển của tôi
13005. sorrowful buồn rầu, buồn phiền, âu sầu, ả...

Thêm vào từ điển của tôi
13006. steelyard cái cân dọc

Thêm vào từ điển của tôi
13007. cleaning woman người đàn bà làm thuê công việc...

Thêm vào từ điển của tôi
13008. flews môi sễ xuống (chó săn)

Thêm vào từ điển của tôi
13009. community chest (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do...

Thêm vào từ điển của tôi
13010. balderdash lời nói vô nghĩa không ra đầu v...

Thêm vào từ điển của tôi