12991.
organ-grinder
người quay đàn hộp (đi rong ở p...
Thêm vào từ điển của tôi
12992.
cloven
chẻ, bổ
Thêm vào từ điển của tôi
12993.
abortive
đẻ non
Thêm vào từ điển của tôi
12994.
slap-up
(từ lóng) ác, bảnh, chiến
Thêm vào từ điển của tôi
12997.
disloyalty
sự không trung thành, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12998.
lawn tennis
(thể dục,thể thao) quần vợt sân...
Thêm vào từ điển của tôi
12999.
half-bred
lai
Thêm vào từ điển của tôi
13000.
impartialness
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi