TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12941. rhymester ruồm siến ồ

Thêm vào từ điển của tôi
12942. pupal (động vật học) (thuộc) con nhộn...

Thêm vào từ điển của tôi
12943. uncomplimentary không có tính chất khen ngợi, k...

Thêm vào từ điển của tôi
12944. overorganization chú trọng quá mức đến nội quy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
12945. mutual-aid team tổ đổi công

Thêm vào từ điển của tôi
12946. unlamented không ai thương xót, không ai l...

Thêm vào từ điển của tôi
12947. diplomatize làm ngoại giao, làm nghề ngoại ...

Thêm vào từ điển của tôi
12948. swimming-bath bể bơi

Thêm vào từ điển của tôi
12949. legacy-hunter người xu nịnh để mong được hưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
12950. hideousness vẻ gớm guốc; tính ghê tởm

Thêm vào từ điển của tôi