TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12911. supermolecule phân tử kép

Thêm vào từ điển của tôi
12912. curbstone đá lát lề đường

Thêm vào từ điển của tôi
12913. frankness tính ngay thật, tính thẳng thắn...

Thêm vào từ điển của tôi
12914. sea-breeze gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
12915. unreversed không đo ngược, không lộn ngược...

Thêm vào từ điển của tôi
12916. commercialese văn thương mại

Thêm vào từ điển của tôi
12917. inconsequence tính không hợp lý, tính không l...

Thêm vào từ điển của tôi
12918. horny-handed có tay chai cứng như sừng

Thêm vào từ điển của tôi
12919. deafen làm điếc; làm inh tai, làm chói...

Thêm vào từ điển của tôi
12920. lawn-sprinkler máy tưới c

Thêm vào từ điển của tôi