TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12911. ground landlord chủ cho thuê đất để xây dựng

Thêm vào từ điển của tôi
12912. unexceptionableness tính không thể chê trách được, ...

Thêm vào từ điển của tôi
12913. blue ruin rượu tồi, rượu gắt

Thêm vào từ điển của tôi
12914. basket lunch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
12915. deceiver kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt

Thêm vào từ điển của tôi
12916. bluntness sự cùn

Thêm vào từ điển của tôi
12917. interceptor người chặn, cái chắn

Thêm vào từ điển của tôi
12918. indignity sự sỉ nhục, sự làm nhục

Thêm vào từ điển của tôi
12919. inspectorate (như) inspectorship

Thêm vào từ điển của tôi
12920. sucking-pig lợn sữa

Thêm vào từ điển của tôi