12912.
curbstone
đá lát lề đường
Thêm vào từ điển của tôi
12913.
frankness
tính ngay thật, tính thẳng thắn...
Thêm vào từ điển của tôi
12914.
sea-breeze
gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
12915.
unreversed
không đo ngược, không lộn ngược...
Thêm vào từ điển của tôi
12917.
inconsequence
tính không hợp lý, tính không l...
Thêm vào từ điển của tôi
12918.
horny-handed
có tay chai cứng như sừng
Thêm vào từ điển của tôi
12919.
deafen
làm điếc; làm inh tai, làm chói...
Thêm vào từ điển của tôi