12921.
murderess
người đàn bà giết người
Thêm vào từ điển của tôi
12922.
woken
(hàng hải) lằn tàu
Thêm vào từ điển của tôi
12924.
posture-maker
diễn viên nhào lộn; người làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
12925.
enthronement
sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...
Thêm vào từ điển của tôi
12927.
unsensitiveness
tính không dễ cm động, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
12929.
damnable
đáng trách
Thêm vào từ điển của tôi