12921.
lawn tennis
(thể dục,thể thao) quần vợt sân...
Thêm vào từ điển của tôi
12922.
proportionality
tính cân xứng, tính cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
12923.
scarlet fever
(y học) bệnh xcaclatin, bệnh ti...
Thêm vào từ điển của tôi
12924.
scarlet rash
(y học) ban đào
Thêm vào từ điển của tôi
12926.
vitalist
người theo thuyết sức sống
Thêm vào từ điển của tôi
12927.
repeating rifle
súng (tiểu liên, súng lục) bắn ...
Thêm vào từ điển của tôi
12929.
door-knob
núm cửa, quả đấm
Thêm vào từ điển của tôi
12930.
outclimb
trèo giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi