12931.
gaffe
sai lầm, lầm lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
12932.
shoe-buckle
cái khoá giày
Thêm vào từ điển của tôi
12933.
recklessness
tính không lo lắng, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12934.
dolly-shop
cửa hàng (bán đồ dùng cho) thuỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
12935.
chinatown
khu Hoa-kiều (ở một số thành ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12936.
overlay
vật phủ (lên vật khác)
Thêm vào từ điển của tôi
12937.
cowherd
người chăn bò
Thêm vào từ điển của tôi
12938.
symbolise
tượng trưng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
12940.
misdescribe
tả sai, miêu tả không đúng
Thêm vào từ điển của tôi