TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12931. collarette cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà...

Thêm vào từ điển của tôi
12932. unsensitiveness tính không dễ cm động, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
12933. sublunary trần thế, trần gian

Thêm vào từ điển của tôi
12934. unconquered không bị xâm chiếm; không bị đá...

Thêm vào từ điển của tôi
12935. deceiver kẻ lừa dối, kẻ lừa gạt

Thêm vào từ điển của tôi
12936. disloyalty sự không trung thành, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
12937. embalm ướp (xác chết)

Thêm vào từ điển của tôi
12938. fire department (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sở cứu hoả

Thêm vào từ điển của tôi
12939. step-down transformer (điện học) máy giảm thế

Thêm vào từ điển của tôi
12940. horny-handed có tay chai cứng như sừng

Thêm vào từ điển của tôi