12953.
inutility
tính chất vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
12954.
unpitying
không thương xót; tàn nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
12955.
erectile
(sinh vật học) cương
Thêm vào từ điển của tôi
12956.
knightliness
tinh thần hiệp sĩ, tinh thần th...
Thêm vào từ điển của tôi
12957.
horny-handed
có tay chai cứng như sừng
Thêm vào từ điển của tôi
12958.
stamened
(thực vật học) cỏ nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
12959.
jargonize
dùng biệt ngữ, nói biệt ngữ
Thêm vào từ điển của tôi