12961.
cleaning woman
người đàn bà làm thuê công việc...
Thêm vào từ điển của tôi
12962.
apple-polisher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12963.
wax candle
nến (bằng sáp)
Thêm vào từ điển của tôi
12965.
tuft-hunter
người sính làm quen với những k...
Thêm vào từ điển của tôi
12967.
intenseness
tính mạnh mẽ, tính mãnh liệt, t...
Thêm vào từ điển của tôi
12968.
mage
đạo sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
12969.
lieutenancy
chức trung uý
Thêm vào từ điển của tôi
12970.
gaff
to blow the gaff để lộ âm mưu; ...
Thêm vào từ điển của tôi