12901.
unwetted
không bị ướt, không dấp nước
Thêm vào từ điển của tôi
12903.
scarlet fever
(y học) bệnh xcaclatin, bệnh ti...
Thêm vào từ điển của tôi
12904.
town council
hội đồng thành phố
Thêm vào từ điển của tôi
12905.
screamer
người hay kêu thét
Thêm vào từ điển của tôi
12907.
murderess
người đàn bà giết người
Thêm vào từ điển của tôi
12908.
frof-spawn
(động vật học) trứng ếch
Thêm vào từ điển của tôi
12909.
insupportable
không thể chịu được
Thêm vào từ điển của tôi