12901.
vainglorious
dương dương tự đắc
Thêm vào từ điển của tôi
12902.
stamened
(thực vật học) cỏ nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
12905.
hazel-nut
quả phỉ
Thêm vào từ điển của tôi
12907.
jargonize
dùng biệt ngữ, nói biệt ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
12908.
slap-up
(từ lóng) ác, bảnh, chiến
Thêm vào từ điển của tôi
12910.
filamentary
làm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ
Thêm vào từ điển của tôi