TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12361. vanishing-line (toán học) tuyến biến mất

Thêm vào từ điển của tôi
12362. polymathy sự thông thái, sự uyên bác

Thêm vào từ điển của tôi
12363. unoriginal không phải là gốc, không đầu ti...

Thêm vào từ điển của tôi
12364. moving picture (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
12365. thimblerig trò bài tây

Thêm vào từ điển của tôi
12366. incompatibleness tính không hợp, tính không tươn...

Thêm vào từ điển của tôi
12367. imamate (tôn giáo) chức thầy tế (Hồi gi...

Thêm vào từ điển của tôi
12368. hugger-mugger sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
12369. martyrise giết vì nghĩa, giết vì đạo

Thêm vào từ điển của tôi
12370. phosphor-bronze đồng thiếc photpho

Thêm vào từ điển của tôi