12331.
flirtish
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
12332.
degeneration
sự thoái hoá, sự suy đồi; tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
12333.
briefs
(thông tục) quần đùi; xì líp (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
12334.
fashionableness
tính chất hợp thời trang; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
12335.
ciliary
(giải phẫu) có lông mi
Thêm vào từ điển của tôi
12336.
polymathy
sự thông thái, sự uyên bác
Thêm vào từ điển của tôi
12337.
circuitous
loanh quanh, vòng quanh
Thêm vào từ điển của tôi
12338.
pawnee
người nhận vật cầm
Thêm vào từ điển của tôi