12341.
imamate
(tôn giáo) chức thầy tế (Hồi gi...
Thêm vào từ điển của tôi
12342.
counter-jumper
(thông tục) người bán hàng; ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
12343.
unshackled
không bị trói buộc, không bị ki...
Thêm vào từ điển của tôi
12344.
odds-on
chắc ăn, chắc thắng (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
12345.
jet propulsion
sự đẩy đi do phản lực; sự chuyể...
Thêm vào từ điển của tôi
12346.
strong-box
tủ sắt, két
Thêm vào từ điển của tôi
12347.
wild-goose chase
việc làm ngôn cuồng; sự đeo đuổ...
Thêm vào từ điển của tôi
12349.
hedge defense
(quân sự) kiểu phòng ngự "con c...
Thêm vào từ điển của tôi
12350.
practicality
tính thực tế, tính thực tiễn, t...
Thêm vào từ điển của tôi