12351.
devitalize
làm mất sinh khí; làm hao mòn s...
Thêm vào từ điển của tôi
12352.
ear-wax
ráy tai
Thêm vào từ điển của tôi
12353.
puppyism
tính huênh hoang rỗng tuếch; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
12354.
belaid
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12356.
malevolence
ác tâm, ác ý
Thêm vào từ điển của tôi
12357.
liberality
tính rộng rãi, tính hoà phóng
Thêm vào từ điển của tôi
12358.
hailstone
cục mưa đá
Thêm vào từ điển của tôi