12392.
bruin
chú gấu (nhân cách hoá)
Thêm vào từ điển của tôi
12393.
hot cockles
(sử học) trò chơi bịt mắt đoán ...
Thêm vào từ điển của tôi
12396.
inexistence
sự không có, sự không tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
12397.
voyeurism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thói đốn thích...
Thêm vào từ điển của tôi
12398.
acquittancce
sự trả nợ, sự trang trải hết nợ...
Thêm vào từ điển của tôi
12399.
trample
sự giậm (chân); tiếng giậm (châ...
Thêm vào từ điển của tôi
12400.
gerfalcon
(động vật học) chim ưng gộc
Thêm vào từ điển của tôi