TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12371. hailstorm cơn dông mưa đá

Thêm vào từ điển của tôi
12372. instructional (thuộc) sự dạy

Thêm vào từ điển của tôi
12373. unvoiced không bày tỏ ra, không nói ra

Thêm vào từ điển của tôi
12374. spray-drain mương, máng (ở cánh đồng)

Thêm vào từ điển của tôi
12375. moving picture (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
12376. picture-gallery phòng trưng bày tranh, phòng tr...

Thêm vào từ điển của tôi
12377. inexistence sự không có, sự không tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi
12378. fire-policy hợp đồng bảo hiểm hoả hoạn

Thêm vào từ điển của tôi
12379. invoice (thương nghiệp) danh đơn hàng g...

Thêm vào từ điển của tôi
12380. externality tính chất bên ngoài, trạng thái...

Thêm vào từ điển của tôi