12382.
wetness
tình trạng ẩm ướt; tình trạng ư...
Thêm vào từ điển của tôi
12383.
unanchored
không thả neo
Thêm vào từ điển của tôi
12384.
flirtish
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
12385.
sclerotic
(thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
12386.
fan vaulting
(kiến trúc) vòm trần trang trí ...
Thêm vào từ điển của tôi
12388.
inexistence
sự không có, sự không tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
12389.
upbraid
quở trách, trách mắng, mắng nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
12390.
abortion
sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạ...
Thêm vào từ điển của tôi