10151.
overtask
trao nhiều việc quá cho (ai), t...
Thêm vào từ điển của tôi
10152.
signal-gun
(quân sự) tiếng súng hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
10153.
secretary-bird
(động vật học) diều ăn rắn
Thêm vào từ điển của tôi
10154.
pinchbeck
vàng giả (để làm đồ nữ trang gi...
Thêm vào từ điển của tôi
10155.
five-day-week
tuần làm việc năm ngày
Thêm vào từ điển của tôi
10156.
riches
sự giàu có, sự phong phú
Thêm vào từ điển của tôi
10158.
weaponless
không có vũ khí
Thêm vào từ điển của tôi
10159.
retroactivity
(pháp lý) tính có hiệu lực trở ...
Thêm vào từ điển của tôi
10160.
double-dealing
trò hai mang, trò lá mặt lá trá...
Thêm vào từ điển của tôi