TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10161. baggage car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa hành lý

Thêm vào từ điển của tôi
10162. three-legged có ba chân

Thêm vào từ điển của tôi
10163. gate-crasher người chuồn vào cửa

Thêm vào từ điển của tôi
10164. discreditable làm mang tai mang tiếng, làm mấ...

Thêm vào từ điển của tôi
10165. alarming làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
10166. mastermind người có trí tuệ bậc thầy, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
10167. whore-master người hay chi gái

Thêm vào từ điển của tôi
10168. trying-plane cái bào

Thêm vào từ điển của tôi
10169. womankind nữ giới, giới phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
10170. unnerved bị làm suy nhược

Thêm vào từ điển của tôi