10131.
unissued
không đưa ra, không phát hành, ...
Thêm vào từ điển của tôi
10134.
impure
không trong sạch, không tinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
10135.
battleship
(hàng hải) tàu chiến lớn
Thêm vào từ điển của tôi
10136.
contour-fighter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường ...
Thêm vào từ điển của tôi
10139.
dirt-track
đường chạy, đường đua (cho mô t...
Thêm vào từ điển của tôi
10140.
loyalist
tôi trung
Thêm vào từ điển của tôi