10171.
retroactivity
(pháp lý) tính có hiệu lực trở ...
Thêm vào từ điển của tôi
10172.
french bread
bánh mì nướng già (hình thoi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
10173.
beach-comber
người sống trên những đảo ở Thá...
Thêm vào từ điển của tôi
10176.
self-contained
kín đào, dè dặt, không cởi mở (...
Thêm vào từ điển của tôi
10177.
alcoholise
cho chịu tác dụng của rượu
Thêm vào từ điển của tôi
10178.
senselessness
sự không có cảm giác, sự bất tỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
10179.
olive oil
dầu ôliu
Thêm vào từ điển của tôi
10180.
process-server
viên chức phụ trách việc đưa tr...
Thêm vào từ điển của tôi