10172.
gate-crasher
người chuồn vào cửa
Thêm vào từ điển của tôi
10174.
inexpertness
sự không chuyên môn, sự không t...
Thêm vào từ điển của tôi
10176.
overbold
quá liều, quá táo bạo
Thêm vào từ điển của tôi
10177.
squad car
xe tuần tra của cảnh sát (có đà...
Thêm vào từ điển của tôi
10178.
churchyard
khu đất nhà thờ (khoảng đất rào...
Thêm vào từ điển của tôi
10179.
fundamentalism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính...
Thêm vào từ điển của tôi
10180.
impledge
cầm cố
Thêm vào từ điển của tôi