10181.
neuropathology
(y học) bệnh học thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
10182.
riches
sự giàu có, sự phong phú
Thêm vào từ điển của tôi
10183.
ski-running
sự trượt tuyết; sự đi xki
Thêm vào từ điển của tôi
10184.
orchardman
người trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
10185.
affecting
làm xúc động, làm cảm động, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
10186.
understudy
(sân khấu) người đóng thay
Thêm vào từ điển của tôi
10189.
overtask
trao nhiều việc quá cho (ai), t...
Thêm vào từ điển của tôi
10190.
aniconic
không có hình như người; không ...
Thêm vào từ điển của tôi