10122.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10124.
sundowner
(Uc) người đi tìm việc tính từn...
Thêm vào từ điển của tôi
10125.
fundamentalism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trào lưu chính...
Thêm vào từ điển của tôi
10126.
wristband
cổ tay áo
Thêm vào từ điển của tôi
10127.
intolerableness
tính chất không thể chịu đựng n...
Thêm vào từ điển của tôi
10128.
brake-harrow
cái bừa to ((cũng) brake)
Thêm vào từ điển của tôi