10102.
glass-ware
đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
10103.
overexpose
để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài...
Thêm vào từ điển của tôi
10104.
westerner
người phưng tây
Thêm vào từ điển của tôi
10105.
sleuth-hound
chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
10106.
bookseller
người bán sách
Thêm vào từ điển của tôi
10108.
process-server
viên chức phụ trách việc đưa tr...
Thêm vào từ điển của tôi
10109.
oyster-bed
bãi nuôi sò (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
10110.
vagabondage
thói lang thang lêu lổng, thói ...
Thêm vào từ điển của tôi