TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10101. space satellite hành tinh nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
10102. glass-ware đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
10103. overexpose để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài...

Thêm vào từ điển của tôi
10104. westerner người phưng tây

Thêm vào từ điển của tôi
10105. sleuth-hound chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
10106. bookseller người bán sách

Thêm vào từ điển của tôi
10107. unreasonableness tính vô lý

Thêm vào từ điển của tôi
10108. process-server viên chức phụ trách việc đưa tr...

Thêm vào từ điển của tôi
10109. oyster-bed bãi nuôi sò (ở biển)

Thêm vào từ điển của tôi
10110. vagabondage thói lang thang lêu lổng, thói ...

Thêm vào từ điển của tôi