10111.
diacritical
(ngôn ngữ học) diacritic marks ...
Thêm vào từ điển của tôi
10112.
specialistic
(thuộc) chuyên môn, (thuộc) ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
10113.
griddle
vỉ (nướng bánh)
Thêm vào từ điển của tôi
10114.
nectarine
quả xuân đào
Thêm vào từ điển của tôi
10115.
dog-cheap
rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra
Thêm vào từ điển của tôi
10116.
treaty port
hải cảng mở (theo quy định của ...
Thêm vào từ điển của tôi
10117.
stern foremost
(hàng hải) giật lùi (tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
10118.
designing
sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thi...
Thêm vào từ điển của tôi
10120.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi