10091.
duty-free
không phải nộp thuế, được miễn ...
Thêm vào từ điển của tôi
10092.
unaccredited
không được tín nhiệm, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
10095.
westerner
người phưng tây
Thêm vào từ điển của tôi
10099.
feelingly
có tình cảm
Thêm vào từ điển của tôi
10100.
pitcher-plant
(thực vật học) cây nắp ấm
Thêm vào từ điển của tôi