TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10081. flash-point (hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...

Thêm vào từ điển của tôi
10082. priestess cô thầy cúng

Thêm vào từ điển của tôi
10083. protectorship chức vị bảo hộ

Thêm vào từ điển của tôi
10084. emergency door cửa ra khi khẩn cấp, cửa an toà...

Thêm vào từ điển của tôi
10085. perversion sự dùng sai; sự làm sai; sự hiể...

Thêm vào từ điển của tôi
10086. gaol-delivery sự đem xử hàng loạt để làm rộng...

Thêm vào từ điển của tôi
10087. hundredfold gấp trăm lần

Thêm vào từ điển của tôi
10088. foxtrot điệu nhảy fôctrôt

Thêm vào từ điển của tôi
10089. pincer movement (quân sự) cuộc bao quanh gọng k...

Thêm vào từ điển của tôi
10090. ligamental (thuộc) dây chằng

Thêm vào từ điển của tôi