TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10071. protectorship chức vị bảo hộ

Thêm vào từ điển của tôi
10072. outmost ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa n...

Thêm vào từ điển của tôi
10073. safety-valve van an toàn

Thêm vào từ điển của tôi
10074. jurisprudence khoa luật pháp, luật học

Thêm vào từ điển của tôi
10075. neuropathology (y học) bệnh học thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
10076. impartiality tính công bằng, tính không thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
10077. bathing-trunks quần bơi

Thêm vào từ điển của tôi
10078. content nội dung

Thêm vào từ điển của tôi
10079. class warfare đấu tranh giai cấp

Thêm vào từ điển của tôi
10080. chamber counsel luật sư cố vấn

Thêm vào từ điển của tôi