10062.
verjuice
nước quả chua (của nho... dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
10063.
creeper
loài vật bò
Thêm vào từ điển của tôi
10064.
corn-plaster
thuốc chữa chai chân
Thêm vào từ điển của tôi
10065.
milkman
người bán sữa; người đi giao sữ...
Thêm vào từ điển của tôi
10066.
olive oil
dầu ôliu
Thêm vào từ điển của tôi
10068.
calefactory
làm ấm, làm nóng, sinh ra sức n...
Thêm vào từ điển của tôi
10069.
answerer
người trả lời, người đáp lại
Thêm vào từ điển của tôi
10070.
rebroadcast
sự từ chối dứt khoát, sự cự tuy...
Thêm vào từ điển của tôi