TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10051. alcoholise cho chịu tác dụng của rượu

Thêm vào từ điển của tôi
10052. telephone-receiver ống nghe (ở điện thoại)

Thêm vào từ điển của tôi
10053. signal-gun (quân sự) tiếng súng hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
10054. average statement văn bản điều tra thiệt hại trên...

Thêm vào từ điển của tôi
10055. waif (hàng hải) vật trôi giạt (ở bờ ...

Thêm vào từ điển của tôi
10056. console-mirror gương chân quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
10057. rehash sự làm lại thành mới, sự sửa mớ...

Thêm vào từ điển của tôi
10058. feather-head người ngu ngốc, người đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
10059. beetle-eyed cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
10060. speaking-trumpet cái loa (để nói xa)

Thêm vào từ điển của tôi