10041.
unaccredited
không được tín nhiệm, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
10042.
whoop-de-do
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
10043.
high-strung
rất khoẻ, rất sung sức
Thêm vào từ điển của tôi
10044.
self-sacrifice
sự hy sinh, sự quên mình
Thêm vào từ điển của tôi
10047.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi
10049.
unbending
cứng, không uốn cong được
Thêm vào từ điển của tôi
10050.
overtask
trao nhiều việc quá cho (ai), t...
Thêm vào từ điển của tôi