TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10031. lase-purchase chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì...

Thêm vào từ điển của tôi
10032. hoofed có móng

Thêm vào từ điển của tôi
10033. overabundance sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự q...

Thêm vào từ điển của tôi
10034. solid-hoofed có một móng guốc (thú vật) ((cũ...

Thêm vào từ điển của tôi
10035. lake-dweller người sống trên hồ (xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
10036. verjuice nước quả chua (của nho... dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
10037. intersectional (thuộc) sự cắt ngang

Thêm vào từ điển của tôi
10038. hopefulness sự chứa chan hy vọng

Thêm vào từ điển của tôi
10039. ascertainment sự biết chắc, sự thấy chắc; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
10040. corn-plaster thuốc chữa chai chân

Thêm vào từ điển của tôi