TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10031. revengefulness óc trả thù; tính hay thù hằn

Thêm vào từ điển của tôi
10032. semitransparent nửa trong suốt

Thêm vào từ điển của tôi
10033. prepayable có thể trả trước

Thêm vào từ điển của tôi
10034. instantaneity tính chất xảy ra ngay lập tức, ...

Thêm vào từ điển của tôi
10035. drug addict người nghiện thuốc tê mê, người...

Thêm vào từ điển của tôi
10036. unaccredited không được tín nhiệm, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
10037. five-day-week tuần làm việc năm ngày

Thêm vào từ điển của tôi
10038. dispatch sự gửi đi (thư, thông điệp...);...

Thêm vào từ điển của tôi
10039. curiousness tính ham biết, tính muốn tìm bi...

Thêm vào từ điển của tôi
10040. beetle-eyed cận thị

Thêm vào từ điển của tôi