10031.
bush-harrow
bừa có gài cành cây
Thêm vào từ điển của tôi
10032.
uncomplicated
không bị làm cho phức tạp, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
10033.
hippocampus
(động vật học) cá ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
10035.
specialistic
(thuộc) chuyên môn, (thuộc) ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
10036.
eye-shade
cái che mắt (cho đỡ chói)
Thêm vào từ điển của tôi
10038.
french bread
bánh mì nướng già (hình thoi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
10039.
belletristic
(thuộc) văn chương
Thêm vào từ điển của tôi
10040.
exporter
người xuất khẩu; hàng xuất khẩu
Thêm vào từ điển của tôi