10031.
hopelessness
sự không hy vọng, sự tuyệt vọng
Thêm vào từ điển của tôi
10033.
imp
tiểu yêu, tiểu quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
10034.
curiousness
tính ham biết, tính muốn tìm bi...
Thêm vào từ điển của tôi
10036.
freak-out
trạng thái đê mê, sự đi mây về ...
Thêm vào từ điển của tôi
10037.
orchestral
(thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
10039.
sealery
nghề săn chó biển
Thêm vào từ điển của tôi
10040.
reclaimable
có thể cải tạo, có thể giác ngộ
Thêm vào từ điển của tôi