10021.
elaborately
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau...
Thêm vào từ điển của tôi
10023.
nectarine
quả xuân đào
Thêm vào từ điển của tôi
10024.
overtask
trao nhiều việc quá cho (ai), t...
Thêm vào từ điển của tôi
10025.
intercontinental
(thuộc) các đại châu; giữa các ...
Thêm vào từ điển của tôi
10026.
alcoholise
cho chịu tác dụng của rượu
Thêm vào từ điển của tôi
10027.
barkery
nhà máy thuộc da
Thêm vào từ điển của tôi
10028.
escape-shaft
(ngành mỏ) hầm thoát (để cứu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
10029.
unchallengeable
không thể phản đối, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
10030.
rehash
sự làm lại thành mới, sự sửa mớ...
Thêm vào từ điển của tôi