10011.
seaweed
tảo biển
Thêm vào từ điển của tôi
10012.
judgement-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
10013.
unhealthfulness
tính chất độc, tính chất có hại...
Thêm vào từ điển của tôi
10014.
lemon-tree
cây chanh
Thêm vào từ điển của tôi
10015.
damage control
(kỹ thuật) công việc sửa chữa t...
Thêm vào từ điển của tôi
10017.
orchestral
(thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
10019.
subsequence
sự đến sau, sự xảy ra sau
Thêm vào từ điển của tôi
10020.
drug addict
người nghiện thuốc tê mê, người...
Thêm vào từ điển của tôi