TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10011. space satellite hành tinh nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
10012. wagoner người đánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
10013. spadeful mai (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
10014. overexpose để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài...

Thêm vào từ điển của tôi
10015. instrumentation sự phối dàn nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
10016. defaulter (pháp lý) người vắng mặt (không...

Thêm vào từ điển của tôi
10017. ligamental (thuộc) dây chằng

Thêm vào từ điển của tôi
10018. walnut-tree (thực vật học) cây óc chó

Thêm vào từ điển của tôi
10019. undeserved không đáng, không xứng đáng

Thêm vào từ điển của tôi
10020. discreditable làm mang tai mang tiếng, làm mấ...

Thêm vào từ điển của tôi