10012.
wagoner
người đánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
10013.
spadeful
mai (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
10014.
overexpose
để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài...
Thêm vào từ điển của tôi
10016.
defaulter
(pháp lý) người vắng mặt (không...
Thêm vào từ điển của tôi
10017.
ligamental
(thuộc) dây chằng
Thêm vào từ điển của tôi
10018.
walnut-tree
(thực vật học) cây óc chó
Thêm vào từ điển của tôi
10019.
undeserved
không đáng, không xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
10020.
discreditable
làm mang tai mang tiếng, làm mấ...
Thêm vào từ điển của tôi