TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10001. distrustful không tin, không tin cậy, hay n...

Thêm vào từ điển của tôi
10002. stay-down strike bãi công ngồi, đình công ngồi

Thêm vào từ điển của tôi
10003. thermoelectricity nhiệt điện

Thêm vào từ điển của tôi
10004. jobbery sự đầu cơ

Thêm vào từ điển của tôi
10005. copartnery sự chung cổ phần; chế độ chung ...

Thêm vào từ điển của tôi
10006. dentistry nghề chữa răng, khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi
10007. bachelorship (như) bachelorhood

Thêm vào từ điển của tôi
10008. tapering thon thon, bóp nhọn, búp măng

Thêm vào từ điển của tôi
10009. inconsiderableness tính không đáng kể, tính nhỏ bé

Thêm vào từ điển của tôi
10010. humble plant (thực vật học) cây xấu hổ, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi