10001.
distrustful
không tin, không tin cậy, hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
10004.
jobbery
sự đầu cơ
Thêm vào từ điển của tôi
10005.
copartnery
sự chung cổ phần; chế độ chung ...
Thêm vào từ điển của tôi
10006.
dentistry
nghề chữa răng, khoa răng
Thêm vào từ điển của tôi
10007.
bachelorship
(như) bachelorhood
Thêm vào từ điển của tôi
10008.
tapering
thon thon, bóp nhọn, búp măng
Thêm vào từ điển của tôi
10010.
humble plant
(thực vật học) cây xấu hổ, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi