9711.
rockery
núi giả, núi non bộ
Thêm vào từ điển của tôi
9712.
scintillating
nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh
Thêm vào từ điển của tôi
9713.
assayable
có thể thử, có thể thí nghiệm; ...
Thêm vào từ điển của tôi
9714.
sugar-maple
(thực vật học) cây thích đường
Thêm vào từ điển của tôi
9715.
swallow-dive
sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) x...
Thêm vào từ điển của tôi
9716.
swan-goose
(động vật học) ngỗng cao cổ (Tr...
Thêm vào từ điển của tôi
9718.
air-borne
được mang ở trên không, được ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9719.
sea slug
(động vật học) dưa biển
Thêm vào từ điển của tôi