9691.
babel
(kinh thánh) (Babel) tháp Ba-be...
Thêm vào từ điển của tôi
9692.
spreader-over
chế độ giờ làm việc thích hợp v...
Thêm vào từ điển của tôi
9693.
unstrung
chùng dây, đ tháo dây
Thêm vào từ điển của tôi
9694.
grillage
(kiến trúc) đài cọc
Thêm vào từ điển của tôi
9695.
toxicology
khoa chất độc
Thêm vào từ điển của tôi
9696.
telephoner
người gọi điện, người nói điện ...
Thêm vào từ điển của tôi
9698.
shortcake
bánh bơ giòn
Thêm vào từ điển của tôi
9699.
self-sacrifice
sự hy sinh, sự quên mình
Thêm vào từ điển của tôi
9700.
castle-builder
người hay mơ tưởng, người hay t...
Thêm vào từ điển của tôi