TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9721. safety fuse ngòi an toàn (mìn)

Thêm vào từ điển của tôi
9722. half-hourly nửa giờ một lần

Thêm vào từ điển của tôi
9723. osprey (động vật học) chim ưng biển ((...

Thêm vào từ điển của tôi
9724. pacificatory bình định

Thêm vào từ điển của tôi
9725. riddle điều bí ẩn, điều khó hiểu

Thêm vào từ điển của tôi
9726. trimester quý ba tháng

Thêm vào từ điển của tôi
9727. gate-crash chuồn vào cửa

Thêm vào từ điển của tôi
9728. prettyish xinh xinh, hay hay

Thêm vào từ điển của tôi
9729. antepenultimate (ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dướ...

Thêm vào từ điển của tôi
9730. marry-making trò vui, hội hè, đình đám

Thêm vào từ điển của tôi