9722.
untillable
không trồng trọt được, không cà...
Thêm vào từ điển của tôi
9723.
homeletics
thuật thuyết pháp
Thêm vào từ điển của tôi
9724.
unrevised
chưa được xem lại, chưa được du...
Thêm vào từ điển của tôi
9725.
imaginer
người tưởng tượng, người hình d...
Thêm vào từ điển của tôi
9726.
in-between
người ở giữa, người nửa nọ nửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
9728.
slapstick
roi đét, roi pháo (của anh hề)
Thêm vào từ điển của tôi
9729.
aweary
(thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã ...
Thêm vào từ điển của tôi