TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9731. spreader-over chế độ giờ làm việc thích hợp v...

Thêm vào từ điển của tôi
9732. prettyish xinh xinh, hay hay

Thêm vào từ điển của tôi
9733. housewifely nội trợ

Thêm vào từ điển của tôi
9734. fortune-hunter người đào mỏ (kiếm vợ giàu)

Thêm vào từ điển của tôi
9735. clang tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
9736. anti-clockwise đi ngược chiều kim đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
9737. non-skid non-skid tyre lốp xe không trượ...

Thêm vào từ điển của tôi
9738. prize-fighting quyền Anh đấu lấy tiền

Thêm vào từ điển của tôi
9739. royal sail (hàng hải) cánh buồm ngọn (ở đỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
9740. jibe (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi