9742.
unchanging
không thay đổi, không đổi
Thêm vào từ điển của tôi
9743.
psychopathy
(y học) bệnh thái nhân cách
Thêm vào từ điển của tôi
9744.
despairing
hết hy vọng, thất vọng, tuyệt v...
Thêm vào từ điển của tôi
9747.
partaken
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
9748.
swellish
khá sang, khá bảnh bao
Thêm vào từ điển của tôi
9749.
corallite
đá san hô coralit
Thêm vào từ điển của tôi
9750.
anti-clockwise
đi ngược chiều kim đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi