9342.
unfamiliarity
tính không quen, tính xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
9343.
disreputation
sự mang tai mang tiếng; tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
9346.
yeses
vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có...
Thêm vào từ điển của tôi
9347.
particularity
tính cá biệt, tính riêng biệt
Thêm vào từ điển của tôi
9348.
hawker
người đi săn bằng chim ưng
Thêm vào từ điển của tôi
9349.
determinedly
nhất định, quả quyết; kiên quyế...
Thêm vào từ điển của tôi
9350.
doeskin
da hoãng
Thêm vào từ điển của tôi