TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9311. tie-clip cái kẹp ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
9312. soldierly (thuộc) lính; có vẻ lính; giống...

Thêm vào từ điển của tôi
9313. scavenge quét, quét dọn (đường...)

Thêm vào từ điển của tôi
9314. nakedness sự trần truồng, sự trơ trụi, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
9315. blind-story (kiến trúc) gác không cửa sổ; t...

Thêm vào từ điển của tôi
9316. well-seeming có vẻ tốt

Thêm vào từ điển của tôi
9317. trunk hose (sử học) quần đùi ((thế kỷ) 16 ...

Thêm vào từ điển của tôi
9318. taking-off đà giậm nhảy, đà

Thêm vào từ điển của tôi
9319. befitting thích hợp, hợp với

Thêm vào từ điển của tôi
9320. outspokenness tính nói thẳng, tính bộc trực

Thêm vào từ điển của tôi