TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9331. moviegoer người đi xem chiếu bóng

Thêm vào từ điển của tôi
9332. verbalization sự phát biểu bằng lời nói

Thêm vào từ điển của tôi
9333. angelical (thuộc) thiên thần; giống thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
9334. jam-jar lọ mứt, bình đựng mứt

Thêm vào từ điển của tôi
9335. pearly long lanh như hạt ngọc trai

Thêm vào từ điển của tôi
9336. humankind loài người, nhân đạo

Thêm vào từ điển của tôi
9337. bloated húp híp, béo phị; phồng lên, sư...

Thêm vào từ điển của tôi
9338. suddenness tính chất thình lình, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
9339. pacificism chủ nghĩa hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
9340. government house dinh thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi