9321.
particularity
tính cá biệt, tính riêng biệt
Thêm vào từ điển của tôi
9323.
double-tongued
dối trá, hay nói dối, hay lật l...
Thêm vào từ điển của tôi
9326.
awestruck
kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
9327.
burst-up
(thông tục) sự suy sụp
Thêm vào từ điển của tôi
9328.
skilless
(từ hiếm,nghĩa hiếm) vụng về, k...
Thêm vào từ điển của tôi
9329.
beggary
cảnh nghèo khó xác xơ; cảnh ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
9330.
verbalization
sự phát biểu bằng lời nói
Thêm vào từ điển của tôi