TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9351. reconsideration sự xem xét lại; sự xét lại (quy...

Thêm vào từ điển của tôi
9352. whooping-cough (y học) ho gà

Thêm vào từ điển của tôi
9353. damageable có thể bị hư hại, có thể bị hư ...

Thêm vào từ điển của tôi
9354. wantonness sự tinh nghịch; sự đùa giỡn

Thêm vào từ điển của tôi
9355. sneak preview (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
9356. oftentimes thường, hay, luôn, năng

Thêm vào từ điển của tôi
9357. machine-gunner người bắn súng máy, người bắn s...

Thêm vào từ điển của tôi
9358. labour movement phong trào công đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
9359. dentistry nghề chữa răng, khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi
9360. dress rehearsal (sân khấu) buổi tổng duyệt (có ...

Thêm vào từ điển của tôi