9301.
insincerity
tính không thành thực, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
9302.
toxicology
khoa chất độc
Thêm vào từ điển của tôi
9304.
barefooted
chân không
Thêm vào từ điển của tôi
9305.
deaf mute
người vừa câm vừa điếc
Thêm vào từ điển của tôi
9306.
deafening
làm điếc; làm inh tai, làm chói...
Thêm vào từ điển của tôi
9307.
inattention
(như) inattentiveness
Thêm vào từ điển của tôi
9308.
signet
ấn, dấu
Thêm vào từ điển của tôi
9310.
conversationist
người có tài nói chuyện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi