9281.
psychopathic
(y học) (thuộc) bệnh thái nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
9283.
rebinding
sự buộc lại
Thêm vào từ điển của tôi
9284.
midweekly
giữa tuần; vào giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi
9285.
double-tongued
dối trá, hay nói dối, hay lật l...
Thêm vào từ điển của tôi
9286.
barbed
có ngạnh; có gai
Thêm vào từ điển của tôi
9287.
fighter bomber
(quân sự) máy bay chiến đấu thả...
Thêm vào từ điển của tôi
9288.
unproductive
không sinh sản, không sinh lợi,...
Thêm vào từ điển của tôi
9289.
block-buster
(từ lóng) bom tấn
Thêm vào từ điển của tôi
9290.
unenforced
không thi hành (bản án, luật)
Thêm vào từ điển của tôi