9131.
misgiven
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi
9133.
overdrunk
uống nhiều quá, uống quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
9135.
rhubarb
(thực vật học) cây đại hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
9136.
nettle
(thực vật học) cây tầm ma
Thêm vào từ điển của tôi
9137.
cross purposes
mục đích trái ngược, ý định trá...
Thêm vào từ điển của tôi
9138.
air-blast
luồng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
9139.
stake-boat
thuyền cữ (dùng làm cữ để xác đ...
Thêm vào từ điển của tôi